Bảng giá vàng hôm nay tại Đà Nẵng và toàn quốc
Theo dõi biến động và tra cứu biểu đồ giá vàng miếng SJC, PNJ, DOJI cùng nhẫn trơn 999.9 theo tuần, tháng, năm. Công cụ hỗ trợ nhà đầu tư bất động sản định lượng dòng vốn và bảo toàn tài sản tối ưu.
Biến động giá vàng SJC theo thời gian
Đơn vị: Triệu VNĐ / lượngTra cứu giá vàng SJC, PNJ, DOJI và nhẫn trơn 9999 trực tuyến
Bảng niêm yết chính thức áp dụng tại các chi nhánh giao dịch vàng bạc đá quý Đà Nẵng (Nguyễn Văn Linh, Hùng Vương, Lê Duẩn).
Bảng so sánh giá vàng miếng giữa các thương hiệu lớn
Đơn vị: Triệu VNĐ/lượng| Hệ thống | Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
|
Vàng miếng SJC | 140,50 tr | 143,50 tr | 3,00 tr |
|
PNJ
|
Vàng miếng PNJ | 140,50 tr | 143,50 tr | 3,00 tr |
|
DOJI
|
Vàng miếng DOJI | 140,50 tr | 143,50 tr | 3,00 tr |
|
Mi Hồng
|
Vàng miếng Mi Hồng | 140,80 tr | 142,30 tr | 1,50 tr |
|
Ngọc Thẩm
|
Vàng miếng Ngọc Thẩm | 139,00 tr | 142,50 tr | 3,50 tr |
|
Bảo Tín Minh Châu
|
Vàng miếng Bảo Tín Minh Châu | 139,00 tr | 143,50 tr | 4,50 tr |
|
Bảo Tín Mạnh Hải
|
Vàng miếng Bảo Tín Mạnh Hải | 140,50 tr | 143,50 tr | 3,00 tr |
|
Phú Quý
|
Vàng miếng Phú Quý | 140,00 tr | 143,50 tr | 3,50 tr |
Bảng giá vàng nhẫn trơn 9999 và vàng trang sức
Đơn vị: Triệu VNĐ/lượng| Hệ thống | Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
|
Nhẫn 999.9 SJC | 140,00 tr | 143,00 tr | 3,00 tr |
|
PNJ
|
Nhẫn 999.9 PNJ | 140,00 tr | 143,00 tr | 3,00 tr |
|
DOJI
|
Nhẫn 999.9 DOJI | 139,50 tr | 143,50 tr | 4,00 tr |
|
Mi Hồng
|
Nhẫn 999.9 Mi Hồng | 140,80 tr | 142,30 tr | 1,50 tr |
|
Ngọc Thẩm
|
Nhẫn 999.9 Ngọc Thẩm | 132,00 tr | 135,50 tr | 3,50 tr |
|
Phú Quý
|
Nhẫn 999.9 Phú Quý | 140,00 tr | 143,00 tr | 3,00 tr |
|
Bảo Tín Minh Châu
|
Nhẫn 999.9 Bảo Tín Minh Châu | 139,00 tr | 143,00 tr | 4,00 tr |
|
Bảo Tín Mạnh Hải
|
Nhẫn 999.9 Bảo Tín Mạnh Hải | 139,40 tr | 143,40 tr | 4,00 tr |